• hộp số 8 cấp HỘP SỐ AT – 8 CẤP
  • hộp số 8 cấp 228 MÃ LỰC
  • hộp số 8 cấp CÔNG NGHỆ SMARTPHONE MIRRORLINK
  • NHẬN BÁO GIÁ

VÌ SAO
LUX SA2.0
LÀ LỰA CHỌN
CHO BẠN?

Lux SA2.0 là chiếc xe hội tụ tinh hoa của nền công nghiệp ô tô: Thiết kế Ý – Kỹ thuật Đức – Tiêu chuẩn quốc tế.

4940

MM

DÀI

1960

MM

RỘNG

1773

MM

CAO

2933

MM

CHIỀU DÀI CƠ SỞ

THÔNG SỐ LUX SA2.0

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
 
4.940 x 1.960 x 1.773
Chiều dài cơ sở (mm)
 
2.933
Tự trọng/Tải trọng (Kg)
 
2.140/710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
 
192

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
 
Công suất tối đa (Hp/rpm)
228/5.000-6.000
 
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
350/1.750-4.500
 
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
 
Tự động 8 cấp
Dẫn động
 
Cầu sau (RWD)
Hệ thống treo trước
 
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
 
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Trợ lực lái
 
Thủy lực, điều khiển điện
XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn sương mù trước tích hợp chức năng chiếu góc
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng (với đèn tích hợp tay nắm cửa)
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
La-zăng hợp kim nhôm
19 inch
Lốp (trước/sau)
255/50R19 / 285/45R19
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
7 chỗ
Cấu hình ghế
Vật liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Điều chỉnh ghế lái và ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
40/20/40
Hàng ghế thứ 2 trượt, chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 gập cơ, chia tỷ lệ
50/50
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
40/20/40
Hàng ghế thứ 2 trượt, chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 gập cơ, chia tỷ lệ
50/50
Màu nội thất
1 Màu
Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa
Hàng ghế 3: cửa gió ở giữa hai ghế
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu
Cổng USB
4
Kết nối Bluetooth
Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)
Không
Kết nối wifi
Không
Hệ thống âm thanh
8 loa
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí
Không
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Đèn chiếu sáng cốp xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230V
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Giá để cốc hàng thế thứ 2 và 3
Móc chằng hành lý cốp xe – có ray di chuyển
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Chức năng hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chức năng chống lật (ROM)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Không
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Không
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện & mở bằng đá chân
Không
Hệ thống túi khí
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.940 x 1.960 x 1.773
Chiều dài cơ sở (mm)
2.933
Tự trọng/Tải trọng (Kg)
2.140/710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (Hp/rpm)
228/ 5.000-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
350/ 1.750-4.500
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang,
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện
XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn sương mù trước tích hợp chức năng chiếu góc
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng (với đèn tích hợp tay nắm cửa)
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau, 2 kính ô thoáng sau & kính sau)
La-zăng hợp kim nhôm
19 inch
Lốp (trước/sau)
255/50R19; 285/45R19
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Thanh trang trí nóc
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
7 chỗ
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
40/20/40
Hàng ghế thứ 2 trượt, chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 gập cơ, chia tỷ lệ
50/50
Màu nội thất
1 Màu
Tùy chọn 1 trong 3 màu
Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa
Hàng ghế 3: cửa gió ở giữa hai ghế
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu
Cổng USB
4
Kết nối Bluetooth
Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)
Kết nối wifi
Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ (tích hợp trong màn hình trung tâm)
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)
Không
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Đèn chiếu sáng cốp xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230V
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Giá để cốc hàng thế thứ 2 và 3
Móc chằng hành lý cốp xe – có ray di chuyển
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Chức năng hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chức năng chống lật (ROM)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện & mở bằng đá chân
Hệ thống túi khí
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.940 x 1.960 x 1.773
Chiều dài cơ sở (mm)
2.933
Tự trọng/Tải trọng (Kg)
2.140/710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (Hp/rpm)
228/ 5.000-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
350/ 1.750-4.500
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Dẫn động
2 cầu (AWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện
XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn sương mù trước tích hợp chức năng chiếu góc
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng (với đèn tích hợp tay nắm cửa)
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau, 2 kính ô thoáng sau & kính sau)
La-zăng hợp kim nhôm
20 inch
Lốp (trước/sau)
275/40 R20; 315/35 R20
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Thanh trang trí nóc
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
7 chỗ
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu

Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái

12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)

Điều chỉnh ghế hành khách trước

12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)

Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ

40/20/40

Hàng ghế thứ 2 trượt, chỉnh độ nghiêng lưng ghế

Hàng ghế thứ 3 gập cơ, chia tỷ lệ

50/50

Màu nội thất
1 Màu

Tùy chọn 1 trong 3 màu

Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng

Bọc da

Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay

Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)

Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập

Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa

Hàng ghế 3: cửa gió ở giữa hai ghế

Lọc gió

Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion

Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu

Cổng USB
4

Kết nối Bluetooth

Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)

Kết nối wifi

Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ (tích hợp trong màn hình trung tâm)

Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)

Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước

Đèn chiếu sáng cốp xe

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp

Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)

Ổ điện xoay chiều 230V

Ổ cắm điện 12V

Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast

Giá để cốc hàng thế thứ 2 và 3

Móc chằng hành lý cốp xe – có ray di chuyển

Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt

Phanh sau
Đĩa đặc

Phanh tay điện tử

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)

Chức năng chống trượt (TCS)

Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Chức năng hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Chức năng chống lật (ROM)

Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)

Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù

Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)

Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước

Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)

Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển

Cốp xe có chức năng đóng/mở điện & mở bằng đá chân

Hệ thống túi khí
6 túi khí

Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

THIẾT KẾ CHIẾC XE CỦA BẠN

Màu sắc, vành xe cho đến nội thất và cả bộ máy, bạn hoàn toàn có quyền quyết định

Grey Car

*Hình ảnh thực tế có thể thay đổi

MÀU SẮC

KHUYẾN MÃI LUX SA2.0

Hãy là người đầu tiên trải nghiệm ô tô bản sắc Việt đẳng cấp quốc tế