• hộp số 8 cấp HỘP SỐ AT – 8 CẤP
  • hộp số 8 cấp 228 MÃ LỰC
  • hộp số 8 cấp CÔNG NGHỆ SMARTPHONE MIRRORLINK
  • NHẬN BÁO GIÁ

VÌ SAO
LUX A2.0
LÀ LỰA CHỌN
CHO BẠN?

Lux A2.0 là chiếc xe tiềm năng dành riêng cho những khách hàng tinh tế.

Từ đầu xe bề thế, đuôi xe vuốt về sau kiểu cổ điển đến vành và lốp xe lớn, tất cả sự khác biệt đã tạo nên một Lux A2.0 hài hoà.

4973

MM

DÀI

1900

MM

RỘNG

1464

MM

CAO

2968

MM

CHIỀU DÀI CƠ SỞ

THÔNG SỐ LUX A2.0

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.464
Chiều dài cơ sở (mm)
2,968
Khối lượng bản thân (Kg)
1,797/535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (hp/rmp)
174/4.500-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
300/1.750-4.000
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
ZF Tự động, 8 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện
XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa & chiếu gần & chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED
Đèn hậu
LED
Đèn chào mừng
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện. Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)
Không
La-zăng và lốp
18 inch, hợp kim nhôm. Lốp 245/45 R18
Lốp (trước/sau)
245/45 R18; 245/45 R18
Viền trang trí Chrome bên ngoài
Không
Ống xả cản sau
Ống xả đơn
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
60/40
Màu nội thất
1 Màu
Tùy chọn 1 trong 3 màu
Vô Lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống Điều Hòa
Hàng ghế 1: Điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2: Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Lọc gió
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu
Kết nối điện thoại thông minh
Cổng USB
4
Chức năng sạc điện không dây ( điện thoại, thiêt bị ngoại vi)
Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối wifi hotspot
Không
Hệ thống âm thanh
8 loa
Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)
Không
Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện
Không
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
Đèn chiếu sáng cốp xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
Đèn trần/ đèn đọc bản đồ (trước/sau)
Ổ điện xoay chiều 230Vh
Ổ cắm điện 12V
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Chức năng chống trượt (TCS)
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù
Không
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)
Không
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
Cốp xe có chức năng đóng/mở điện
Không
Hệ thống túi khí
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

Mẫu Lux A2.0/S5B1ALRVN
Chu trình tổ hợp (lít/100km)
8,39
Chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
11,11
Chu trình đô thị phụ (lít/100km)
6,9
Mẫu Lux A2.0/S5B2ALRVN
Chu trình tổ hợp (lít/100km)
8,32
Chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
10,83
Chu trình đô thị phụ (lít/100km)
6,82

KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.500

Chiều dài cơ sở (mm)
2.968

Tự trọng/Tải trọng (Kg)
1.795/535

Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Loại động cơ
Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên,

Hộp số
Tự động 8 cấp ZF

Dẫn động
Cầu sau (RWD)

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm

Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang

Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện

XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày

LED

Chế độ tự động bật/tắt

Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)

Đèn chiếu sáng ban ngày
LED

Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED

Đèn hậu
LED

Đèn chào mừng
LED

Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện

Đèn báo rẽ

Chức năng sấy gương

Tự động điều chỉnh khi vào số lùi

Gạt mưa trước tự động

Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa

Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)

La-zăng hợp kim nhôm
18 inch

Lốp (trước/sau)
245/45 R18; 245/45 R18

Viền trang trí Chrome bên ngoài

Ống xả ở cản sau
Ống xả đôi

Bộ dụng cụ vá lốp nhanh

Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5 chỗ

Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm

Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu

Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách trước

Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng

Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ

60/40

Màu nội thất
1 Màu

Tùy chọn 1 trong 3 màu

Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng

Bọc da

Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay

Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)

Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập

Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa

Lọc gió

Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion

Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu

Cổng USB
4

Kết nối Bluetooth

Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)

Kết nối wifi

Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ

Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí
Không

Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện

Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước

Đèn chiếu sáng cốp xe

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp

Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)

Ổ điện xoay chiều 230V

Ổ cắm điện 12V

Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast

Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ
Không

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt

Phanh sau
Đĩa đặc

Phanh tay điện tử

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)

Chức năng chống trượt (TCS)

Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)

Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù

Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)

Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước

Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)

Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển

Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe

Cốp xe có chức năng đóng/mở điện

Hệ thống túi khí
6 túi khí

Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
4.973 x 1.900 x 1.500

Chiều dài cơ sở (mm)
2.968

Tự trọng/Tải trọng (Kg)
1.795/535

Khoảng sáng gầm xe (mm)
150

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ

Xăng 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên,

Công suất tối đa (Hp/rpm)

228/ 5.000-6.000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

350/ 1.750-4.500

Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời

Hộp số
Tự động 8 cấp ZF

Dẫn động
Cầu sau (RWD)

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
Thủy lực, điều khiển điện
XEM THÊM

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa, chiếu gần và chiếu sáng ban ngày

LED

Chế độ tự động bật/tắt

Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)

Đèn chiếu sáng ban ngày
LED

Đèn phanh thứ 3 trên cao
LED

Đèn hậu
LED

Đèn chào mừng

Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện

Đèn báo rẽ

Chức năng sấy gương

Tự động điều chỉnh khi vào số lùi

Gạt mưa trước tự động

Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa

Kính cách nhiệt tối màu (2 kính cửa sổ hàng ghế sau & kính sau)

La-zăng hợp kim nhôm
19 inch

Lốp (trước/sau)
245/40 R19; 275/35 R19

Viền trang trí Chrome bên ngoài

Ống xả ở cản sau
Ống xả đôi

Bộ dụng cụ vá lốp nhanh

Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc

NỘI THẤT

Số chỗ ngồi
5 chỗ

Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm

Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu

Cấu hình ghế
Điều chỉnh ghế lái

12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm)

Điều chỉnh ghế hành khách trước

12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm)

Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ

60/40

Màu nội thất
1 Màu

Tùy chọn 1 trong 3 màu

Vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng

Bọc da

Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay

Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)

Hệ thống điều hòa
Hàng ghế 1: điều hòa tự động, 2 vùng độc lập

Hàng ghế 2: cửa thông gió điều hòa

Lọc gió

Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion

Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4″, màu

Cổng USB
4

Kết nối Bluetooth

Chức năng sạc điện không dây (điện thoại, thiết bị ngoại vi)

Kết nối wifi

Hệ thống âm thanh
13 loa có âm-ly & Chức năng định vị, bản đồ

Hệ thống ánh sáng trang trí: đèn chiếu bậc cửa/ đèn chiếu khoang để chân/ đèn trang trí quanh xe (táp lô, táp bi cửa xe)

Rèm che nắng kính sau, điều khiển điện

Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp

Đèn trần/đèn đọc bản đồ (trước/sau)

Ổ điện xoay chiều 230V

Ổ cắm điện 12V

Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast

Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt

Phanh sau
Đĩa đặc

Phanh tay điện tử

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)

Chức năng chống trượt (TCS)

Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)

Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe & Chức năng cảnh báo điểm mù

Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)

Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước

Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)

Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển

Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe

Cốp xe có chức năng đóng/mở điện

Hệ thống túi khí
6 Túi khí

Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa

THIẾT KẾ CHIẾC XE CỦA BẠN

Màu sắc, vành xe cho đến nội thất và cả bộ máy, bạn hoàn toàn có quyền quyết định

Grey Car

*Hình ảnh thực tế có thể thay đổi

MÀU SẮC

KHUYẾN MÃI LUX A2.0

Hãy là người đầu tiên trải nghiệm ô tô bản sắc Việt đẳng cấp quốc tế